Danh mục sim

1.194.379 kết quả tìm thấy

0788296396

10/10 điểm
Giá: 1.500.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (1) Thuần Càn (乾 qián) . Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Quẻ hỗ (1) Thuần Càn (乾 qián) Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Dãy số có tổng nút: 8

0826.089.339

10/10 điểm
Giá: 900.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) . Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Quẻ hỗ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Dãy số có tổng nút: 8

0909.480.639

10/10 điểm
Giá: 1.190.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (60) Thủy Trạch Tiết (節 jié) . Ý nghĩa: Chỉ dã. Giảm chế. Ngăn ngừa, tiết độ, kiềm chế, giảm bớt, chừng mực, nhiều thì tràn.

Quẻ hỗ (27) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ý nghĩa: Dưỡng dã. Dung dưỡng. Chăm lo, tu bổ, thêm, ăn uống, bổ dưỡng, bồi dưỡng, ví như trời nuôi muôn vật, thánh nhân nuôi người.

Dãy số có tổng nút: 8

0906.758.139

10/10 điểm
Giá: 1.190.000 đ
Mua sim

Dãy số có 4 mang vận âm, 6 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (60) Thủy Trạch Tiết (節 jié) . Ý nghĩa: Chỉ dã. Giảm chế. Ngăn ngừa, tiết độ, kiềm chế, giảm bớt, chừng mực, nhiều thì tràn.

Quẻ hỗ (27) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ý nghĩa: Dưỡng dã. Dung dưỡng. Chăm lo, tu bổ, thêm, ăn uống, bổ dưỡng, bồi dưỡng, ví như trời nuôi muôn vật, thánh nhân nuôi người.

Dãy số có tổng nút: 8

0814392678

10/10 điểm
Giá: 1.200.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) . Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Quẻ hỗ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Dãy số có tổng nút: 8

09.8689.5067

10/10 điểm
Giá: 800.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (22) Sơn Hỏa Bí (賁 bì) . Ý nghĩa: Sức dã. Quang minh. Trang sức, sửa sang, trang điểm, thấu suốt, rõ ràng.

Quẻ hỗ (40) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ý nghĩa: Tán dã. Nơi nơi. Làm cho tan đi, như làm tan sự nguy hiểm, giải phóng, giải tán, loan truyền, tuyên truyền, phân phát, lưu thông, ban rải, ân xá.

Dãy số có tổng nút: 8

0868.972.558

10/10 điểm
Giá: 1.000.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (22) Sơn Hỏa Bí (賁 bì) . Ý nghĩa: Sức dã. Quang minh. Trang sức, sửa sang, trang điểm, thấu suốt, rõ ràng.

Quẻ hỗ (40) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ý nghĩa: Tán dã. Nơi nơi. Làm cho tan đi, như làm tan sự nguy hiểm, giải phóng, giải tán, loan truyền, tuyên truyền, phân phát, lưu thông, ban rải, ân xá.

Dãy số có tổng nút: 8

0989.586.392

10/10 điểm
Giá: 800.000 đ
Mua sim

Dãy số có 5 mang vận âm, 5 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (27) Sơn Lôi Di (頤 yí) . Ý nghĩa: Dưỡng dã. Dung dưỡng. Chăm lo, tu bổ, thêm, ăn uống, bổ dưỡng, bồi dưỡng, ví như trời nuôi muôn vật, thánh nhân nuôi người.

Quẻ hỗ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Dãy số có tổng nút: 9

0868.93.5956

10/10 điểm
Giá: 700.000 đ
Mua sim

Dãy số có 5 mang vận âm, 5 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (27) Sơn Lôi Di (頤 yí) . Ý nghĩa: Dưỡng dã. Dung dưỡng. Chăm lo, tu bổ, thêm, ăn uống, bổ dưỡng, bồi dưỡng, ví như trời nuôi muôn vật, thánh nhân nuôi người.

Quẻ hỗ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Dãy số có tổng nút: 9

0868.952.938

10/10 điểm
Giá: 500.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (22) Sơn Hỏa Bí (賁 bì) . Ý nghĩa: Sức dã. Quang minh. Trang sức, sửa sang, trang điểm, thấu suốt, rõ ràng.

Quẻ hỗ (40) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ý nghĩa: Tán dã. Nơi nơi. Làm cho tan đi, như làm tan sự nguy hiểm, giải phóng, giải tán, loan truyền, tuyên truyền, phân phát, lưu thông, ban rải, ân xá.

Dãy số có tổng nút: 8

0867.139.590

10/10 điểm
Giá: 400.000 đ
Mua sim

Dãy số có 4 mang vận âm, 6 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (60) Thủy Trạch Tiết (節 jié) . Ý nghĩa: Chỉ dã. Giảm chế. Ngăn ngừa, tiết độ, kiềm chế, giảm bớt, chừng mực, nhiều thì tràn.

Quẻ hỗ (27) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ý nghĩa: Dưỡng dã. Dung dưỡng. Chăm lo, tu bổ, thêm, ăn uống, bổ dưỡng, bồi dưỡng, ví như trời nuôi muôn vật, thánh nhân nuôi người.

Dãy số có tổng nút: 8

0925.027.689

10/10 điểm
Giá: 400.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) . Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Quẻ hỗ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Dãy số có tổng nút: 8

081.9339.222

10/10 điểm
Giá: 5.250.000 đ
Mua sim

Dãy số có 5 mang vận âm, 5 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (61) Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) . Ý nghĩa: Tín dã. Trung thật. Tín thật, không ngờ vực, có uy tín cho người tin tưởng, tín ngưỡng, ở trong.

Quẻ hỗ (27) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ý nghĩa: Dưỡng dã. Dung dưỡng. Chăm lo, tu bổ, thêm, ăn uống, bổ dưỡng, bồi dưỡng, ví như trời nuôi muôn vật, thánh nhân nuôi người.

Dãy số có tổng nút: 9

082.789.9393

10/10 điểm
Giá: 2.850.000 đ
Mua sim

Dãy số có 4 mang vận âm, 6 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (1) Thuần Càn (乾 qián) . Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Quẻ hỗ (1) Thuần Càn (乾 qián) Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Dãy số có tổng nút: 8

082.789.9339

10/10 điểm
Giá: 2.850.000 đ
Mua sim

Dãy số có 4 mang vận âm, 6 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (1) Thuần Càn (乾 qián) . Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Quẻ hỗ (1) Thuần Càn (乾 qián) Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Dãy số có tổng nút: 8

082.789.3993

10/10 điểm
Giá: 2.850.000 đ
Mua sim

Dãy số có 4 mang vận âm, 6 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (1) Thuần Càn (乾 qián) . Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Quẻ hỗ (1) Thuần Càn (乾 qián) Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Dãy số có tổng nút: 8

0814339668

10/10 điểm
Giá: 2.250.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) . Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Quẻ hỗ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Dãy số có tổng nút: 8

0933.96.40.68

10/10 điểm
Giá: 1.200.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) . Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Quẻ hỗ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Dãy số có tổng nút: 8

0888.733.949

10/10 điểm
Giá: 1.050.000 đ
Mua sim

Dãy số có 5 mang vận âm, 5 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (27) Sơn Lôi Di (頤 yí) . Ý nghĩa: Dưỡng dã. Dung dưỡng. Chăm lo, tu bổ, thêm, ăn uống, bổ dưỡng, bồi dưỡng, ví như trời nuôi muôn vật, thánh nhân nuôi người.

Quẻ hỗ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Dãy số có tổng nút: 9

0888.163.978

10/10 điểm
Giá: 850.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (1) Thuần Càn (乾 qián) . Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Quẻ hỗ (1) Thuần Càn (乾 qián) Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Dãy số có tổng nút: 8

098.987.6894

10/10 điểm
Giá: 1.340.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (58) Thuần Đoài (兌 duì) . Ý nghĩa: Duyệt dã. Hiện đẹp. Đẹp đẽ, ưa thích, vui hiện trên mặt, không buồn chán, cười nói, khuyết mẻ.

Quẻ hỗ (37) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén). Ý nghĩa: Đồng dã. Nảy nở. Người nhà, gia đinh, cùng gia đình, đồng chủng, đồng nghiệp, cùng xóm, sinh sôi, khai thác mở mang thêm.

Dãy số có tổng nút: 8

0859.398.098

10/10 điểm
Giá: 620.000 đ
Mua sim

Dãy số có 5 mang vận âm, 5 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (10) Thiên Trạch Lý (履 lǚ) . Ý nghĩa: Lễ dã. Lộ hành. Nghi lễ, có chừng mực, khuôn phép, dẫm lên, không cho đi sai, có ý chặn đường thái quá, hệ thống, pháp lý.

Quẻ hỗ (37) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén). Ý nghĩa: Đồng dã. Nảy nở. Người nhà, gia đinh, cùng gia đình, đồng chủng, đồng nghiệp, cùng xóm, sinh sôi, khai thác mở mang thêm.

Dãy số có tổng nút: 9

0827.68.94.95

10/10 điểm
Giá: 300.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (22) Sơn Hỏa Bí (賁 bì) . Ý nghĩa: Sức dã. Quang minh. Trang sức, sửa sang, trang điểm, thấu suốt, rõ ràng.

Quẻ hỗ (40) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ý nghĩa: Tán dã. Nơi nơi. Làm cho tan đi, như làm tan sự nguy hiểm, giải phóng, giải tán, loan truyền, tuyên truyền, phân phát, lưu thông, ban rải, ân xá.

Dãy số có tổng nút: 8

0965.568.685

10/10 điểm
Giá: 3.900.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (1) Thuần Càn (乾 qián) . Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Quẻ hỗ (1) Thuần Càn (乾 qián) Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Dãy số có tổng nút: 8

0707077398

10/10 điểm
Giá: 3.900.000 đ
Mua sim

Dãy số có 4 mang vận âm, 6 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (60) Thủy Trạch Tiết (節 jié) . Ý nghĩa: Chỉ dã. Giảm chế. Ngăn ngừa, tiết độ, kiềm chế, giảm bớt, chừng mực, nhiều thì tràn.

Quẻ hỗ (27) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ý nghĩa: Dưỡng dã. Dung dưỡng. Chăm lo, tu bổ, thêm, ăn uống, bổ dưỡng, bồi dưỡng, ví như trời nuôi muôn vật, thánh nhân nuôi người.

Dãy số có tổng nút: 8

0948.139.086

10/10 điểm
Giá: 580.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (60) Thủy Trạch Tiết (節 jié) . Ý nghĩa: Chỉ dã. Giảm chế. Ngăn ngừa, tiết độ, kiềm chế, giảm bớt, chừng mực, nhiều thì tràn.

Quẻ hỗ (27) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ý nghĩa: Dưỡng dã. Dung dưỡng. Chăm lo, tu bổ, thêm, ăn uống, bổ dưỡng, bồi dưỡng, ví như trời nuôi muôn vật, thánh nhân nuôi người.

Dãy số có tổng nút: 8

0829.457.689

10/10 điểm
Giá: 520.000 đ
Mua sim

Dãy số có 6 mang vận âm, 4 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (22) Sơn Hỏa Bí (賁 bì) . Ý nghĩa: Sức dã. Quang minh. Trang sức, sửa sang, trang điểm, thấu suốt, rõ ràng.

Quẻ hỗ (40) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ý nghĩa: Tán dã. Nơi nơi. Làm cho tan đi, như làm tan sự nguy hiểm, giải phóng, giải tán, loan truyền, tuyên truyền, phân phát, lưu thông, ban rải, ân xá.

Dãy số có tổng nút: 8

0986.285.939

10/10 điểm
Giá: 4.350.000 đ
Mua sim

Dãy số có 5 mang vận âm, 5 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (10) Thiên Trạch Lý (履 lǚ) . Ý nghĩa: Lễ dã. Lộ hành. Nghi lễ, có chừng mực, khuôn phép, dẫm lên, không cho đi sai, có ý chặn đường thái quá, hệ thống, pháp lý.

Quẻ hỗ (37) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén). Ý nghĩa: Đồng dã. Nảy nở. Người nhà, gia đinh, cùng gia đình, đồng chủng, đồng nghiệp, cùng xóm, sinh sôi, khai thác mở mang thêm.

Dãy số có tổng nút: 9

0767555689

10/10 điểm
Giá: 1.900.000 đ
Mua sim

Dãy số có 4 mang vận âm, 6 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (1) Thuần Càn (乾 qián) . Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Quẻ hỗ (1) Thuần Càn (乾 qián) Ý nghĩa: Chính yếu. Cứng mạnh, khô, lớn, khỏe mạnh, đức không nghỉ . tượng vạn vật có khởi đầu, lớn lên, toại chí, hóa thành.

Dãy số có tổng nút: 8

0585558689

10/10 điểm
Giá: 500.000 đ
Mua sim

Dãy số có 5 mang vận âm, 5 mạng vận dương

Số sim hợp mệnh Kim.

Quẻ chủ (27) Sơn Lôi Di (頤 yí) . Ý nghĩa: Dưỡng dã. Dung dưỡng. Chăm lo, tu bổ, thêm, ăn uống, bổ dưỡng, bồi dưỡng, ví như trời nuôi muôn vật, thánh nhân nuôi người.

Quẻ hỗ (2) Thuần Khôn (坤 kūn) Ý nghĩa: Thuận dã. Nhu thuận. Thuận tòng, mềm dẻo, theo đường mà được lợi, hòa theo lẽ, chịu lấy.

Dãy số có tổng nút: 9


sim data, thế giới sim