Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 0849.000002 7.500.000 cms Ngũ quý Đặt mua
1 0836.000002 8.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
2 0842000004 8.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
3 0842000004 12.400.000 cms Ngũ quý Đặt mua
4 0837000002 15.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
5 0943000004 16.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
6 0943000005 16.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
7 0943000006 16.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
8 0943000002 17.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
9 0943000008 17.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
10 0947000002 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
11 0947000003 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
12 0947000005 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
13 0942000008 30.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
14 0847.00000.1 33.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
15 0849.00000.1 33.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
16 0854.000001 36.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
17 0839700000 50.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
18 082.73.00000 50.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
19 0846900000 55.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
20 0856200000 57.950.000 cms Ngũ quý Đặt mua
21 0816800000 68.400.000 cms Ngũ quý Đặt mua
22 0888700000 71.725.000 cms Ngũ quý Đặt mua
23 0947600000 78.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim