Từ khóa
Nhà mạng
Loại sim
Đầu số
Giá tiền
 

 Tìm sim năm sinh
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim
STT Số sim Đầu cũ Đầu mới Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 0828000003 6.600.000 21 cms Ngũ quý  Mua
2 0849.000002 7.500.000 23 cms Ngũ quý  Mua
3 0842000004 6.750.000 18 cms Ngũ quý  Mua
4 0836.000002 8.000.000 19 cms Ngũ quý  Mua
5 0842.000004. 11.550.000 18 cms Ngũ quý  Mua
6 0945.000004. 10.350.000 22 cms Ngũ quý  Mua
7 0842.000004. 10.950.000 18 cms Ngũ quý  Mua
8 0837000002 12.950.000 20 cms Ngũ quý  Mua
9 0943000004 16.000.000 20 cms Ngũ quý  Mua
10 0943000005 16.000.000 21 cms Ngũ quý  Mua
11 0943000006 16.000.000 22 cms Ngũ quý  Mua
12 0943000002 17.000.000 18 cms Ngũ quý  Mua
13 0943000008 17.000.000 24 cms Ngũ quý  Mua
14 0852000002 16.600.000 17 cms Ngũ quý  Mua
15 0813000003 17.500.000 15 cms Ngũ quý  Mua
16 0947000002 17.550.000 22 cms Ngũ quý  Mua
17 0947000003 17.550.000 23 cms Ngũ quý  Mua
18 0947000005 17.550.000 25 cms Ngũ quý  Mua
19 0911000006 21.500.000 17 cms Ngũ quý  Mua
20 0942000008 26.350.000 23 cms Ngũ quý  Mua
21 0854.000001 36.000.000 18 cms Ngũ quý  Mua
22 0847.00000.1 36.000.000 20 cms Ngũ quý  Mua
23 0849.00000.1 36.000.000 22 cms Ngũ quý  Mua
24 0839700000 45.800.000 27 cms Ngũ quý  Mua
25 082.73.00000 45.050.000 20 cms Ngũ quý  Mua
26 08.469.00000 44.000.000 27 cms Ngũ quý  Mua
27 0846900000 52.500.000 27 cms Ngũ quý  Mua
28 0888700000 71.725.000 31 cms Ngũ quý  Mua