Từ khóa
Nhà mạng
Loại sim
Đầu số
Giá tiền
 

 Tìm sim năm sinh
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim
STT Số sim Đầu cũ Đầu mới Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 0359.74.1368 1.350.000 46 cms Sim lộc phát  Mua
2 0365.41.13.68 1.500.000 37 cms Sim lộc phát  Mua
3 03.87.10.1368 1.500.000 37 cms Sim lộc phát  Mua
4 03.4944.1368 1.500.000 42 cms Sim lộc phát  Mua
5 0376.07.1368 1.600.000 41 cms Sim lộc phát  Mua
6 0343.14.1368 1.900.000 37 cms Sim lộc phát  Mua
7 034.703.1368 1.900.000 39 cms Sim lộc phát  Mua
8 0342 06 1368 1.900.000 33 cms Sim lộc phát  Mua
9 0398.01.1368 2.000.000 39 cms Sim lộc phát  Mua
10 0383.41.1368 2.200.000 37 cms Sim lộc phát  Mua
11 03.998.01368 2.350.000 47 cms Sim lộc phát  Mua
12 0327.30.1368 2.400.000 33 cms Sim lộc phát  Mua
13 0345201368 2.200.000 32 cms Sim lộc phát  Mua
14 0327.69.1368 2.400.000 45 cms Sim lộc phát  Mua
15 033.757.1368 2.500.000 47 cms Sim lộc phát  Mua
16 039.580.1368 2.500.000 47 cms Sim lộc phát  Mua
17 0346.75.1368 2.550.000 43 cms Sim lộc phát  Mua
18 0336531368 2.600.000 38 cms Sim lộc phát  Mua
19 0374.74.1368 2.850.000 43 cms Sim lộc phát  Mua
20 0398.17.1368 2.850.000 46 cms Sim lộc phát  Mua
21 0378.62.1368 2.850.000 44 cms Sim lộc phát  Mua
22 032.895.1368 3.350.000 45 cms Sim lộc phát  Mua
23 0333.98.1368 3.500.000 44 cms Sim lộc phát  Mua
24 0376.03.1368 3.600.000 37 cms Sim lộc phát  Mua
25 0376.94.1368 3.600.000 47 cms Sim lộc phát  Mua
26 0377.25.1368 3.600.000 42 cms Sim lộc phát  Mua
27 0346361368 3.350.000 40 cms Sim lộc phát  Mua
28 0378891368 3.350.000 53 cms Sim lộc phát  Mua
29 0.8683.41368 4.000.000 47 cms Sim lộc phát  Mua
30 0367021368 4.650.000 40 cms Sim lộc phát  Mua
31 039.458.1368 5.000.000 47 cms Sim lộc phát  Mua
32 0374.19.1368 5.000.000 42 cms Sim lộc phát  Mua
33 0374.76.1368 5.000.000 45 cms Sim lộc phát  Mua
34 0337.03.1368 5.000.000 34 cms Sim lộc phát  Mua
35 0354.16.1368 5.000.000 37 cms Sim lộc phát  Mua
36 0384.93.1368 5.000.000 45 cms Sim lộc phát  Mua
37 036.403.1368 5.000.000 34 cms Sim lộc phát  Mua
38 039.463.1368 5.000.000 43 cms Sim lộc phát  Mua
39 036.483.1368 5.000.000 42 cms Sim lộc phát  Mua
40 0364.60.1368 5.000.000 37 cms Sim lộc phát  Mua
41 037.407.1368 5.000.000 39 cms Sim lộc phát  Mua
42 0343.91.1368 4.500.000 38 cms Sim lộc phát  Mua
43 0388.27.1368 5.000.000 46 cms Sim lộc phát  Mua
44 0388.37.1368 5.000.000 47 cms Sim lộc phát  Mua
45 0388.34.1368 5.000.000 44 cms Sim lộc phát  Mua
46 0363.84.1368 5.000.000 42 cms Sim lộc phát  Mua
47 0335.84.1368 5.000.000 41 cms Sim lộc phát  Mua
48 0372.14.1368 5.000.000 35 cms Sim lộc phát  Mua
49 032.704.1368 5.000.000 34 cms Sim lộc phát  Mua
50 037.574.1368 5.000.000 44 cms Sim lộc phát  Mua