Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 0994131111 12.350.000 cms Năm Sinh Đặt mua
1 0994961111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
2 0994921111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
3 0994901111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
4 0994851111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
5 0994831111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
6 0994821111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
7 0994801111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
8 0994761111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
9 0994731111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
10 0994721111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
11 0994701111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
12 0994651111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
13 0994621111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
14 0994601111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
15 0994591111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
16 0994581111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
17 0994571111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
18 0994531111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
19 0994521111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
20 0994501111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
21 0994471111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
22 0994431111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
23 0994421111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
24 0994401111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
25 0994351111 12.825.000 cms Tứ quý Đặt mua
26 0994301111 12.825.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 0994291111 12.825.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 0994281111 12.825.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0994271111 12.825.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 0994251111 12.825.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 0994231111 12.825.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 0994171111 12.825.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 0994091111 12.825.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim