Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 0993564999 5.130.000 cms Tam hoa Đặt mua
1 0994864999 5.225.000 cms Tam hoa Đặt mua
2 0993594999 5.510.000 cms Tam hoa Đặt mua
3 0993384999 5.795.000 cms Tam hoa Đặt mua
4 0599.073.999 6.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
5 0599.074.999 6.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
6 0599.084.999 6.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
7 0993.548.999 7.600.000 cms Tam hoa Đặt mua
8 0993.546.999 7.600.000 cms Tam hoa Đặt mua
9 09.9494.2999 7.600.000 cms Tam hoa Đặt mua
10 0598.570.999 8.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
11 0598.570.999 8.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
12 0997867999 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
13 0997687999 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
14 0993466999 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
15 0997122999 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
16 0996337999 10.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
17 0993.250.999 11.400.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 0993.24.1999 11.400.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 09979.35.999 12.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
20 0993.267.999 12.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
21 0997.68.1999 12.967.500 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0997.96.1999 14.259.500 cms Năm Sinh Đặt mua
23 0997.983.999 15.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
24 0996557999 15.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
25 0993.49.5999 15.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
26 0995.19.0999 15.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 0993.171.999 15.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 0995.100.999 15.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0995.66.1999 15.561.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 0993.985.999 15.561.000 cms Tam hoa Đặt mua
31 0995.96.1999 15.561.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 0993.157999 20.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
33 0995.157999 20.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
34 0993.247.999 20.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
35 0995.247.999 20.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
36 0993.488.999 20.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
37 0997.466.999 20.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
38 0994.468.999 23.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
39 0993300999 24.700.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 0996.466.999 25.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
41 0993.297.999 25.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
42 0993.225.999 25.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
43 0997.386.999 25.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
44 0997.880.999 25.935.000 cms Tam hoa Đặt mua
45 0994.39.79.99 25.935.000 cms Tam hoa Đặt mua
46 0994.986.999 27.787.500 cms Tam hoa Đặt mua
47 0993.197.999 28.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
48 0997.117.999 28.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
49 0996.117.999 28.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim