Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 0994222221 2.565.000 cms Ngũ quý Đặt mua
1 0994555552 5.177.500 cms Ngũ quý Đặt mua
2 0994111110 5.177.500 cms Năm Sinh Đặt mua
3 099.6666.697 9.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
4 0993333395 9.120.000 cms Ngũ quý Đặt mua
5 0993333394 9.120.000 cms Ngũ quý Đặt mua
6 0993333342 9.120.000 cms Ngũ quý Đặt mua
7 0993333341 9.120.000 cms Ngũ quý Đặt mua
8 0993333340 9.120.000 cms Ngũ quý Đặt mua
9 0995.111.112 9.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 099.3111116 11.665.050 cms Năm Sinh Đặt mua
11 0996.777773 12.967.500 cms Ngũ quý Đặt mua
12 0995.666661 14.912.625 cms Ngũ quý Đặt mua
13 0996000004 15.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
14 0996.888884 15.561.000 cms Ngũ quý Đặt mua
15 0994.888881 15.561.000 cms Ngũ quý Đặt mua
16 0996.555552 15.561.000 cms Ngũ quý Đặt mua
17 0993.222228 19.451.250 cms Ngũ quý Đặt mua
18 0996.111118 19.451.250 cms Năm Sinh Đặt mua
19 0997888884 19.950.000 cms Ngũ quý Đặt mua
20 0993.777771 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
21 0993.777772 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
22 0995.777772 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
23 0996.777772 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
24 0995.777773 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
25 0996.777775 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
26 0993.777775 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
27 0997.222226 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
28 0995.111118 20.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0997.666661 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
30 0997.666662 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
31 0995.666662 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
32 0997.666660 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
33 0996.555557 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
34 0997.666663 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
35 0997.666665 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
36 0993.666665 20.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
37 0997.888882 23.341.500 cms Ngũ quý Đặt mua
38 0997.888880 23.341.500 cms Ngũ quý Đặt mua
39 0997999994 28.500.000 cms Ngũ quý Đặt mua
40 0993888880 30.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
41 0993888881 30.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
42 0993888882 30.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
43 099.7111117 31.813.600 cms Năm Sinh Đặt mua
44 0.99.55555.77 33.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
45 099.3888885 41.496.000 cms Ngũ quý Đặt mua
46 099.6888882 48.412.000 cms Ngũ quý Đặt mua
47 099.35.00000 74.800.000 cms Ngũ quý Đặt mua
48 099.6555556 83.362.500 cms Ngũ quý Đặt mua
49 0996.333339 86.450.000 cms Ngũ quý Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim