Từ khóa
Nhà mạng
Loại sim
Đầu số
Giá tiền
 

 Tìm sim năm sinh
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim
STT Số sim Đầu cũ Đầu mới Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 0993.000.210 300.000 24 cms Sim bình dân  Mua
2 0993.000.281 300.000 32 cms Sim bình dân  Mua
3 0993.000.314 300.000 29 cms Sim bình dân  Mua
4 0993.000.391 300.000 34 cms Sim bình dân  Mua
5 0993.000.397 300.000 40 cms Sim bình dân  Mua
6 0993.000.416 300.000 32 cms Sim bình dân  Mua
7 0993.000.420 300.000 27 cms Sim bình dân  Mua
8 0993.000.483 300.000 36 cms Sim bình dân  Mua
9 0993.000.496 300.000 40 cms Sim bình dân  Mua
10 0993.000.617 300.000 35 cms Sim bình dân  Mua
11 0993.000.702 300.000 30 cms Sim bình dân  Mua
12 0993.011.040 300.000 27 cms Năm Sinh  Mua
13 0993.011.070 300.000 30 cms Năm Sinh  Mua
14 0993.011.434 300.000 34 cms Sim bình dân  Mua
15 0993.01.21.61 300.000 32 cms Sim bình dân  Mua
16 0993.01.31.51 300.000 32 cms Sim bình dân  Mua
17 0993.01.40.39 300.000 38 cms Thần tài, ông địa  Mua
18 0993.01.50.68 300.000 41 cms Sim lộc phát  Mua
19 0993.044.070 300.000 36 cms Sim bình dân  Mua
20 0993.044.373 300.000 42 cms Sim bình dân  Mua
21 0993.04.61.39 300.000 44 cms Thần tài, ông địa  Mua
22 0993.04.72.39 300.000 46 cms Thần tài, ông địa  Mua
23 0993.052.711 300.000 37 cms Sim bình dân  Mua
24 0993.05.27.38 300.000 46 cms Thần tài, ông địa  Mua
25 0993.05.28.77 300.000 50 cms Sim bình dân  Mua
26 0993.052.933 300.000 43 cms Sim bình dân  Mua
27 0993.05.29.91 300.000 47 cms Sim bình dân  Mua
28 0993.05.30.01 300.000 30 cms Sim bình dân  Mua
29 0993.053.073 300.000 39 cms Sim bình dân  Mua
30 0993.053.268 300.000 45 cms Sim lộc phát  Mua
31 0993.05.47.39 300.000 49 cms Thần tài, ông địa  Mua
32 0993.054.968 300.000 53 cms Sim lộc phát  Mua
33 0993.05.69.38 300.000 52 cms Thần tài, ông địa  Mua
34 0993.057.068 300.000 47 cms Sim lộc phát  Mua
35 0993.080.433 300.000 39 cms Năm Sinh  Mua
36 0993.09.42.39 300.000 48 cms Thần tài, ông địa  Mua
37 0993.101.722 300.000 34 cms Sim bình dân  Mua
38 0993.101.755 300.000 40 cms Sim bình dân  Mua
39 0993.141.655 300.000 43 cms Sim bình dân  Mua
40 0993.202.944 300.000 42 cms Sim bình dân  Mua
41 0993.205.068 300.000 42 cms Sim lộc phát  Mua
42 0993.20.74.39 300.000 46 cms Thần tài, ông địa  Mua
43 0993.208.068 300.000 45 cms Sim lộc phát  Mua
44 0993.208.838 300.000 50 cms Thần tài, ông địa  Mua
45 0993.209.878 300.000 55 cms Thần tài, ông địa  Mua
46 0993.210.838 300.000 43 cms Năm Sinh  Mua
47 0993.210.968 300.000 47 cms Năm Sinh  Mua
48 0993.211.040 300.000 29 cms Năm Sinh  Mua
49 0993.211.343 300.000 35 cms Sim bình dân  Mua
50 0993.211.484 300.000 41 cms Sim bình dân  Mua