Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 0349.19.12.90 605.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 0346.00.1661 605.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
3 0346.111.560 605.000 cms Sim bình dân Đặt mua
4 0342.728.884 605.000 cms Sim bình dân Đặt mua
5 0342.832.662 605.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
6 0346.719.192 605.000 cms Sim bình dân Đặt mua
7 0348.680.238 605.000 cms Thần tài, ông địa Đặt mua
8 0344.308.338 605.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
9 0347.295.588 605.000 cms Số kép Đặt mua
10 0348.725.588 605.000 cms Số kép Đặt mua
11 0342.447.707 605.000 cms Sim bình dân Đặt mua
12 0342.459.119 605.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
13 0342.665.591 605.000 cms Sim bình dân Đặt mua
14 0345.668.587 605.000 cms Sim bình dân Đặt mua
15 0347.563.334 605.000 cms Sim bình dân Đặt mua
16 0346.932.586 605.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
17 034.685.1866 630.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
18 034494.3599 630.000 cms Sim bình dân Đặt mua
19 0343 2 4 2004 630.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 0345.07.1345 655.000 cms Sim bình dân Đặt mua
21 0343.049.456 655.000 cms Sim bình dân Đặt mua
22 0344.833.345 655.000 cms Sim bình dân Đặt mua
23 0343.412.444 655.000 cms Tam hoa Đặt mua
24 0348.780.444 655.000 cms Tam hoa Đặt mua
25 0348.458.444 655.000 cms Tam hoa Đặt mua
26 0348.978.123 655.000 cms Sim bình dân Đặt mua
27 0344.82.1972 655.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 0344.8.2.1971 655.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0346.973.088 655.000 cms Sim bình dân Đặt mua
30 0345.621.088 655.000 cms Sim bình dân Đặt mua
31 0349.765.099 655.000 cms Sim bình dân Đặt mua
32 0347.837.678 655.000 cms Thần tài, ông địa Đặt mua
33 0347.044.234 655.000 cms Sim bình dân Đặt mua
34 0349.899.234 655.000 cms Sim bình dân Đặt mua
35 0343.990.799 655.000 cms Sim bình dân Đặt mua
36 0349.346.436 655.000 cms Sim bình dân Đặt mua
37 0346.858.414 522.500 cms Số gánh, đảo Đặt mua
38 0344.8.2.1980 550.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 0348348768 560.500 cms Sim lộc phát Đặt mua
40 0347968639 560.500 cms Thần tài, ông địa Đặt mua
41 0348716739 560.500 cms Thần tài, ông địa Đặt mua
42 0344803339 560.500 cms Thần tài, ông địa Đặt mua
43 0349648368 560.500 cms Sim lộc phát Đặt mua
44 0342280686 560.500 cms Năm Sinh Đặt mua
45 0349883568 560.500 cms Sim lộc phát Đặt mua
46 0348237139 560.500 cms Thần tài, ông địa Đặt mua
47 0344261879 560.500 cms Thần tài, ông địa Đặt mua
48 0342659969 560.500 cms Sim bình dân Đặt mua
49 0347816456 560.500 cms Sim bình dân Đặt mua
50 0349601567 560.500 cms Sim bình dân Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim