Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 09.11111.749 1.600.000 cms Ngũ quý Đặt mua
1 09.11111.743 1.600.000 cms Ngũ quý Đặt mua
2 09.11111.753 1.600.000 cms Ngũ quý Đặt mua
3 09.11111.374 1.600.000 cms Ngũ quý Đặt mua
4 09.11111.042 1.600.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 09.11111.641 1.600.000 cms Ngũ quý Đặt mua
6 09.11111.461 1.600.000 cms Ngũ quý Đặt mua
7 0911111524 3.200.000 cms Ngũ quý Đặt mua
8 0826.111110 3.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 0856 111110 4.750.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 0911111553 5.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
11 0994111110 5.177.500 cms Năm Sinh Đặt mua
12 096.11111.84 7.125.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 0845.111114 7.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 0815.111114 7.800.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 0704111112 7.900.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 09.11111.693 8.000.000 cms Ngũ quý Đặt mua
17 0911.11.12.93 8.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 094.11111.48 8.075.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 0826.111117 8.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 0826.111115 8.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 0826.111114 8.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0818.111114 8.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 0815.111114 8.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 094.11111.48 8.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 0785.11111.0 9.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 0995.111.112 9.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 099.3111116 11.665.050 cms Năm Sinh Đặt mua
28 08.36.111117 12.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0785.111.114 12.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 0836.11.11.12 13.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 0911111207 14.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 09.11111.885 14.250.000 cms Ngũ quý Đặt mua
33 0899.111110 14.250.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 090.11111.08 14.800.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 090.11111.07 14.800.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 0947.111110 14.943.500 cms Năm Sinh Đặt mua
37 0825111114 15.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 0839111114 15.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 0785.11111.7 15.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 0941111152 15.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 0836.11.11.13 15.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 0896111114 15.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 090.11111.27 15.800.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 090.1111163 16.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 090.1111163 16.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0896111112 16.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 0896111115 16.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 0896111117 16.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 0785.11111.6 16.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim