Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 0772.049.053 5.000.000 cms Sim đặc biệt Đặt mua
1 0765.049.053 8.000.000 cms Sim đặc biệt Đặt mua
2 0857049053 11.400.000 cms Sim VIP Đặt mua
3 0362.049.053 15.000.000 cms Sim VIP Đặt mua
4 0397.049.053 15.000.000 cms Sim VIP Đặt mua
5 0785.049.053 15.500.000 cms Sim VIP Đặt mua
6 0773.049.053 15.500.000 cms Sim VIP Đặt mua
7 0784.049.053 15.900.000 cms Sim VIP Đặt mua
8 0706.049.053 15.900.000 cms Sim VIP Đặt mua
9 0792.049.053 15.900.000 cms Sim VIP Đặt mua
10 0705.049.053 15.900.000 cms Sim VIP Đặt mua
11 0994.049.053 18.525.000 cms Sim VIP Đặt mua
12 0788.049.053 19.000.000 cms Sim VIP Đặt mua
13 0766.049.053 19.000.000 cms Sim VIP Đặt mua
14 0763.049.053 19.000.000 cms Sim VIP Đặt mua
15 0795.049.053 19.000.000 cms Sim VIP Đặt mua
16 0786.049.053 19.900.000 cms Sim VIP Đặt mua
17 0775.049.053 19.900.000 cms Sim VIP Đặt mua
18 0852.049.053 20.000.000 cms Sim VIP Đặt mua
19 0997.049.053 20.377.500 cms Sim VIP Đặt mua
20 0828.049.053 23.000.000 cms Sim VIP Đặt mua
21 0996.049.053 23.151.500 cms Sim VIP Đặt mua
22 0993.049.053 23.151.500 cms Sim VIP Đặt mua
23 0869.049.053 25.000.000 cms Sim VIP Đặt mua
24 0368.049.053 28.500.000 cms Sim VIP Đặt mua
25 0777.049.053 50.000.000 cms Sim VIP Đặt mua
26 0365.049.053 142.500.000 cms Sim Siêu VIP Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim